2.9 Cơ Chế Booting
Mở rộng từ khái niệm MBR/GPT đã giới thiệu ở mục 2.5 (Storage) — đi sâu vào cách hệ thống thực sự khởi động bằng các chuẩn phân vùng đó.
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| Booting | Quá trình khởi động máy tính, từ lúc bật nguồn đến khi OS sẵn sàng sử dụng |
| BIOS (Basic Input/Output System) | Firmware đời cũ: kiểm tra phần cứng (POST) rồi tìm ổ đĩa boot theo chuẩn MBR |
| UEFI (Unified Extensible Firmware Interface) | Firmware hiện đại thay thế BIOS: hỗ trợ ổ đĩa GPT, boot nhanh hơn, có giao diện đồ họa, hỗ trợ Secure Boot |
| MBR boot flow | BIOS đọc 512 byte đầu ổ đĩa (chứa boot loader nhỏ) → boot loader tìm và nạp OS |
| GPT boot flow | UEFI đọc phân vùng EFI System Partition (ESP) chứa boot loader → nạp OS; không bị giới hạn dung lượng như MBR |
| GRUB (GRand Unified Bootloader) | Boot loader phổ biến trên Linux: hiển thị menu chọn hệ điều hành (hữu ích khi dual-boot nhiều OS), sau đó nạp kernel vào bộ nhớ |
Liên kết: BIOS ↔ MBR và UEFI ↔ GPT là 2 cặp đi liền với nhau (mục 2.5 đã giới thiệu MBR/GPT như chuẩn phân vùng — ở đây là cách chúng được đọc lúc khởi động). GRUB là bước cuối cùng trước khi Kernel (mục 2.1) được nạp và OS chính thức tiếp quản máy.