2.5 Storage
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| Partition | Phân vùng, chia một ổ đĩa vật lý thành nhiều phần logic riêng biệt |
| MBR (Master Boot Record) | Chuẩn phân vùng cũ, hỗ trợ tối đa 4 phân vùng chính, giới hạn ổ đĩa 2TB |
| GPT (GUID Partition Table) | Chuẩn phân vùng hiện đại thay thế MBR, hỗ trợ ổ đĩa >2TB và nhiều phân vùng hơn |
| Mount | Gắn một hệ thống file/phân vùng vào cây thư mục để có thể truy cập |
| Unmount | Ngắt kết nối hệ thống file khỏi cây thư mục một cách an toàn |
| Volume | Một vùng lưu trữ logic (có thể là 1 partition hoặc gộp nhiều partition/đĩa) |
| RAID (Redundant Array of Independent Disks) | Công nghệ kết hợp nhiều ổ đĩa vật lý để tăng hiệu năng và/hoặc độ an toàn dữ liệu (RAID 0: tăng tốc độ, RAID 1: nhân bản dữ liệu, RAID 5/6: phân tán + dự phòng lỗi) |