2.2 Process
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| Process | Một chương trình đang được thực thi, có vùng nhớ và tài nguyên riêng |
| Thread | Đơn vị thực thi nhỏ hơn trong 1 process, các thread cùng process chia sẻ chung bộ nhớ |
| PID (Process ID) | Mã số định danh duy nhất cho mỗi process đang chạy |
| Scheduler | Thành phần của OS quyết định process/thread nào được CPU xử lý và khi nào |
| Priority | Mức độ ưu tiên của process, ảnh hưởng đến thứ tự được scheduler chọn chạy |
| Context Switch | Việc CPU chuyển từ xử lý process/thread này sang process/thread khác (lưu và nạp lại trạng thái) |
| Zombie | Process đã kết thúc nhưng vẫn còn trong bảng process vì process cha chưa "thu dọn" (đọc exit status) |
| Daemon | Process chạy nền (background), không tương tác trực tiếp với người dùng, thường phục vụ tác vụ hệ thống lâu dài |
| Service | Chương trình chạy nền cung cấp một chức năng cụ thể cho hệ thống/ứng dụng khác (thuật ngữ tương đương Daemon trên Windows) |