Khái niệm cơ bản
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| File | Đơn vị lưu trữ dữ liệu có tên, chứa nội dung (văn bản, hình ảnh, chương trình...) |
| Directory | Thư mục, dùng để tổ chức và nhóm các file/thư mục con |
| Path | Đường dẫn xác định vị trí của file/thư mục trong hệ thống (tuyệt đối hoặc tương đối) |
| Permission | Quyền truy cập file/thư mục: đọc (read), ghi (write), thực thi (execute) |
| Owner | Người dùng hoặc nhóm sở hữu file/thư mục, quyết định quyền mặc định |
| Timestamp | Thời điểm file được tạo, sửa đổi, hoặc truy cập lần cuối |
| Metadata | Dữ liệu mô tả về file (kích thước, quyền, timestamp, owner...) chứ không phải nội dung file |