2.10 Thực Hành CLI: Giám Sát Hệ Thống
Các lệnh Linux thực tế để quan sát trực tiếp những khái niệm đã học ở mục 2.2 (Process), 2.3 (Memory), 2.5 (Storage).
| Lệnh | Công dụng | Liên quan đến mục |
|---|---|---|
| top | Hiển thị real-time các process đang chạy, mức dùng CPU/RAM | 2.2 Process, 2.3 Memory |
| htop | Bản nâng cấp giao diện của top — màu sắc, cuộn, tìm kiếm, kill process trực tiếp | 2.2 Process |
| ps | Liệt kê danh sách process tại 1 thời điểm (snapshot), thường dùng ps aux | 2.2 Process, PID |
| kill | Gửi tín hiệu (signal) đến 1 process theo PID; kill -9 <PID> buộc dừng ngay lập tức | 2.2 Process, PID |
| df | Hiển thị dung lượng còn trống/đã dùng của các phân vùng ổ đĩa (disk free) | 2.5 Storage, Partition |
| du | Hiển thị dung lượng chiếm dụng của 1 file/thư mục cụ thể (disk usage) | 2.4 File System |
| free | Hiển thị tình trạng RAM và Swap đang dùng/còn trống | 2.3 Memory, Swap |
| systemctl | Quản lý service/daemon trên Linux dùng systemd (start, stop, restart, enable, status) | 2.2 Daemon/Service |
Liên kết: Đây là bước "nhìn thấy bằng mắt" mọi khái niệm lý thuyết đã học — ví dụ chạy top sẽ thấy trực tiếp PID, Priority, mức CPU/RAM của từng Process; chạy free sẽ thấy rõ RAM và Swap (mục 2.3) đang hoạt động ra sao trên máy thật.
Tài liệu này mang tính tổng hợp cô đọng, phù hợp làm nền cho việc biên soạn bài giảng (lesson) trên website — có thể mở rộng thêm ví dụ, hình minh họa, hoặc bài tập cho từng mục khi triển khai thực tế.