Các loại hệ thống tập tin (File System Types)
| Loại | Hệ điều hành chính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| NTFS | Windows | Hỗ trợ phân quyền chi tiết, mã hóa, file lớn, nhật ký (journaling) |
| FAT32 | Đa nền tảng (USB, thẻ nhớ) | Đơn giản, tương thích rộng, giới hạn file tối đa 4GB |
| exFAT | Đa nền tảng | Kế thừa FAT32, hỗ trợ file >4GB, tối ưu cho USB/thẻ nhớ |
| EXT2 | Linux | Không có journaling, ít dùng cho ổ chính hiện nay |
| EXT3 | Linux | EXT2 + journaling (ghi nhật ký, an toàn hơn khi mất điện) |
| EXT4 | Linux | Phổ biến nhất trên Linux hiện nay, hiệu năng và độ tin cậy cao hơn EXT3 |
| XFS | Linux (server) | Tối ưu cho file lớn và hiệu năng I/O cao |
| Btrfs | Linux | Hỗ trợ snapshot, RAID tích hợp, checksum dữ liệu |
| APFS | macOS/iOS | Tối ưu cho SSD, hỗ trợ mã hóa, snapshot, clone file nhanh |
| ZFS | Solaris/Linux/BSD | Kết hợp file system + volume manager, checksum toàn bộ, chống mất dữ liệu cao |