2.3 Memory
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| Virtual Memory | Kỹ thuật cho phép chương trình dùng không gian địa chỉ bộ nhớ "ảo" lớn hơn RAM thật, OS ánh xạ sang RAM vật lý hoặc ổ đĩa |
| Paging | Chia bộ nhớ ảo và bộ nhớ vật lý thành các trang (page) có kích thước cố định để quản lý và ánh xạ |
| Segmentation | Chia bộ nhớ thành các đoạn (segment) có kích thước thay đổi theo logic chương trình (code, data, stack...) |
| Swap | Vùng trên ổ đĩa dùng để chứa tạm dữ liệu RAM khi RAM vật lý bị đầy |
| Heap | Vùng nhớ cấp phát động (dynamic allocation) khi chương trình chạy, do lập trình viên/runtime quản lý |
| Stack | Vùng nhớ lưu biến cục bộ và thông tin gọi hàm, hoạt động theo cơ chế LIFO (vào sau ra trước) |
| Buffer | Vùng nhớ tạm dùng để lưu dữ liệu trong lúc truyền giữa 2 nơi có tốc độ xử lý khác nhau (VD: đọc file, mạng) |
| Cache | Bộ nhớ đệm tốc độ cao lưu dữ liệu hay dùng để truy xuất nhanh hơn (có ở cả CPU và OS) |
| Memory Leak | Lỗi khi chương trình cấp phát bộ nhớ nhưng không giải phóng, khiến bộ nhớ bị chiếm dụng dần theo thời gian |