2.6 Security & Access Control
Mở rộng trực tiếp từ khái niệm Permission/Owner ở mục 2.4 — đi sâu vào cách các hệ điều hành hiện thực hóa việc phân quyền.
| Khái niệm | Giải thích |
|---|---|
| chmod | Lệnh Linux dùng để thay đổi quyền đọc/ghi/thực thi (rwx) của owner, group, others trên 1 file/thư mục (VD: chmod 755 file.sh) |
| chown | Lệnh Linux dùng để đổi chủ sở hữu (owner) và/hoặc nhóm (group) của file/thư mục (VD: chown user:group file.txt) |
| SUID (Set User ID) | Bit đặc biệt trên file thực thi: khi chạy, chương trình có quyền của owner file thay vì quyền của người chạy nó (VD: lệnh passwd cần quyền root dù user thường chạy) |
| SGID (Set Group ID) | Tương tự SUID nhưng theo group; trên thư mục, file mới tạo bên trong sẽ tự thừa hưởng group của thư mục đó |
| Windows ACL (Access Control List) | Danh sách quyền chi tiết cho từng user/group trên 1 file/thư mục trong Windows — linh hoạt hơn mô hình rwx đơn giản của Unix (có thể cấp quyền riêng cho từng người) |
| SELinux | Cơ chế kiểm soát truy cập bắt buộc (Mandatory Access Control) trên Linux (RedHat/Fedora/CentOS), áp policy chi tiết vượt ra ngoài quyền rwx thông thường |
| AppArmor | Tương tự SELinux nhưng đơn giản hơn, quản lý theo đường dẫn file, phổ biến trên Ubuntu/Debian |
| root | Tài khoản superuser trên Linux/Unix, có toàn quyền trên hệ thống |
| sudo | Cơ chế cấp quyền root tạm thời cho user thường khi chạy 1 lệnh cụ thể, thay vì phải đăng nhập hẳn bằng root |
| User Group | Tập hợp user được gán chung 1 mức quyền truy cập, giúp quản lý phân quyền theo nhóm thay vì từng người |
Liên kết: Đây chính là phần "quy tắc" đứng sau khái niệm Permission đã giới thiệu ở File System — chmod/chown là công cụ thao tác trực tiếp lên Permission/Owner, còn SELinux/AppArmor/ACL là các lớp kiểm soát bổ sung, chặt chẽ hơn mô hình rwx cơ bản.